Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撑杆撐杆

chēng gān

撑杆 là gì?

撑杆 [chēng gān] có nghĩa là cái sào; cái chống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撑杆 trong tiếng Việt

  1. cái sào
  2. cái chống

Cách đọc và ghi nhớ 撑杆

撑杆 được đọc là chēng gān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái sào; cái chống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan