Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撑伞撐傘

chēng sǎn

撑伞 là gì?

撑伞 [chēng sǎn] có nghĩa là cầm ô.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撑伞 trong tiếng Việt

cầm ô

Cách đọc và ghi nhớ 撑伞

撑伞 được đọc là chēng sǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cầm ô”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan