Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撑竿跳撐竿跳

chēng gān tiào

撑竿跳 là gì?

撑竿跳 [chēng gān tiào] có nghĩa là môn nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳|撑杆跳.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撑竿跳 trong tiếng Việt

  1. môn nhảy sào
  2. cũng viết là 撐桿跳|撑杆跳

Cách đọc và ghi nhớ 撑竿跳

撑竿跳 được đọc là chēng gān tiào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “môn nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳|撑杆跳”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan