Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平板支撑平板支撐

píng bǎn zhī chēng

平板支撑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平板支撑 trong tiếng Việt

bài tập plank

Tra từ liên quan