Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃饱撑着吃飽撐著

chī bǎo chēng zhe

吃饱撑着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃饱撑着 trong tiếng Việt

rảnh rỗi không có việc gì làm

Tra từ liên quan