Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chēng

撑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撑 trong tiếng Việt

hỗ trợ; chống đỡ; đẩy hoặc di chuyển bằng sào; duy trì; mở ra hoặc giương ra; làm đầy đến mức sắp nổ

Tra từ liên quan