撑撐
撑 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 撑 trong tiếng Việt
hỗ trợ; chống đỡ; đẩy hoặc di chuyển bằng sào; duy trì; mở ra hoặc giương ra; làm đầy đến mức sắp nổ
hỗ trợ; chống đỡ; đẩy hoặc di chuyển bằng sào; duy trì; mở ra hoặc giương ra; làm đầy đến mức sắp nổ