Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支撑支撐

zhī chēng

支撑 là gì?

支撑 [zhī chēng] có nghĩa là chống đỡ; hỗ trợ; chống; chống lên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支撑 trong tiếng Việt

  1. chống đỡ
  2. hỗ trợ
  3. chống
  4. chống lên

Cách đọc và ghi nhớ 支撑

支撑 được đọc là zhī chēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống đỡ; hỗ trợ; chống; chống lên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan