支撑 là gì?
支撑 [zhī chēng] có nghĩa là chống đỡ; hỗ trợ; chống; chống lên.
Nghĩa của từ 支撑 trong tiếng Việt
- chống đỡ
- hỗ trợ
- chống
- chống lên
Cách đọc và ghi nhớ 支撑
支撑 được đọc là zhī chēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống đỡ; hỗ trợ; chống; chống lên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .