Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撑死撐死

chēng sǐ

撑死 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 撑死 trong tiếng Việt

no đến mức sắp vỡ; (khẩu ngữ) nhiều nhất

Tra từ liên quan