Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四肢支撑式四肢支撐式

sì zhī zhī chēng shì

四肢支撑式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四肢支撑式 trong tiếng Việt

tư thế plank thấp (trong yoga)

Tra từ liên quan