Kết quả tra từ “性”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性: bản chất; tính cách; đặc tính; chất lượng; thuộc tính; tính dục; tình dục; giới tính; hậu tố hình thành tính từ từ động từ; hậu tố hình thành…
性高潮: cực khoái; cao trào
性骚扰: quấy rối tình dục
性关系: quan hệ tình dục; tiếp xúc tình dục; giao hợp
性质命题: mệnh đề phán đoán (logic)
性质: bản chất; đặc tính; LT:個|个[ge4]
性贿赂: hối lộ tình dục
性变态: biến thái tình dục; người biến thái tình dục
性冲动: ham muốn tình dục
性行为: hành vi tình dục
性行: hoạt động tình dục
性虐待: lạm dụng tình dục
性蕾期: giai đoạn dương vật (tâm lý học)
性腺: tuyến sinh dục; tuyến tình dục
性能: chức năng; hiệu suất; hành vi
性细胞: tế bào sinh dục; tế bào mầm; giao tử
性福: (từ mới khoảng năm 2008) (tiếng lóng) (được tạo ra như một cách chơi chữ với 幸福[xing4 fu2]) hài lòng với đời sống tình dục
性禁忌: điều cấm kỵ tình dục
性短讯: tin nhắn sex
性瘾: nghiện tình dục
性癖: fetish tình dục
性病: bệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễu
性疾病: bệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễu
性产业: ngành công nghiệp tình dục
性生活: đời sống tình dục
性玩物: đồ chơi tình dục; món đồ chơi tình dục
性状: tính chất (tức là thuộc tính của cái gì đó); đặc điểm
性物恋: ái vật (tình dục)
性熟存: sự thân mật tình dục
性激素: hormone tình dục
性满足: thỏa mãn tình dục
性乐: khoái cảm tình dục; cực khoái
性格不合: không hợp tính cách
性格: bản chất; tính tình; tính khí; nhân cách; LT:個|个[ge4]
性服务产业: ngành công nghiệp dịch vụ tình dục
性服务: dịch vụ tình dục; mại dâm
性教育: giáo dục giới tính
性接触: tiếp xúc tình dục
性指向: xu hướng tình dục
性成熟: trưởng thành tình dục
性欲高潮: cực khoái
性欲: ham muốn tình dục; dục vọng
性感: sự quyến rũ; tính gợi cảm; tình dục; quyến rũ
性爱: tình dục; làm tình
性恶论: "nhân tính là ác", lý thuyết do Tuân Tử 荀子[Xun2 zi3] đề xướng
性情: bản chất; tính khí
性急: nóng nảy
性快感: khoái cảm tình dục
性征: đặc điểm tình dục
性幻想: ảo tưởng tình dục; mơ tưởng tình dục về (ai đó)
性工作者: người làm công việc tình dục
性工作: làm công việc tình dục; mại dâm
性学: tính dục học
性子: tính khí
性媾: giao hợp tình dục
性地: phẩm chất bẩm sinh; tính khí tự nhiên
性器期: giai đoạn phallic (tâm lý học)
性器官: cơ quan sinh dục
性器: cơ quan sinh dục
性善: thuyết của Mạnh Tử rằng con người vốn thiện