Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性关系性關係

xìng guān xi

性关系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性关系 trong tiếng Việt

  1. quan hệ tình dục
  2. tiếp xúc tình dục
  3. giao hợp
Tra từ liên quan