性关系性關係 xìng guān xi 性关系 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 性关系 trong tiếng Việt quan hệ tình dụctiếp xúc tình dụcgiao hợp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan