性关系
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
性关系
quan hệ tình dục; tiếp xúc tình dục; giao hợp
Giản thể性关系
Phồn thể性關係
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng