Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性高潮

xìng gāo cháo

性高潮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性高潮 trong tiếng Việt

cực khoái; cao trào

Tra từ liên quan