Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性生活

xìng shēng huó

性生活 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性生活 trong tiếng Việt

đời sống tình dục

Tra từ liên quan