性物恋 là gì?
性物恋 [xìng wù liàn] có nghĩa là ái vật (tình dục).
Nghĩa của từ 性物恋 trong tiếng Việt
ái vật (tình dục)
Cách đọc và ghi nhớ 性物恋
性物恋 được đọc là xìng wù liàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ái vật (tình dục)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .