Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性物恋性物戀

xìng wù liàn

性物恋 là gì?

性物恋 [xìng wù liàn] có nghĩa là ái vật (tình dục).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性物恋 trong tiếng Việt

ái vật (tình dục)

Cách đọc và ghi nhớ 性物恋

性物恋 được đọc là xìng wù liàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ái vật (tình dục)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan