Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性蕾期

xìng lěi qī

性蕾期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性蕾期 trong tiếng Việt

giai đoạn dương vật (tâm lý học)

Tra từ liên quan