Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xìng

性 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性 trong tiếng Việt

bản chất; tính cách; đặc tính; chất lượng; thuộc tính; tính dục; tình dục; giới tính; hậu tố hình thành tính từ từ động từ; hậu tố hình thành danh từ từ tính từ, tương ứng với -ness hoặc -ity; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan