性爱
tình dục; làm tình
tình dục; làm tình
性爱 thường mang nghĩa “làm tình”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 性爱, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người làm công việc tình dục
›性工作xìng gōng zuòlàm công việc tình dục; mại dâm
›性感xìng gǎnsự quyến rũ; tính gợi cảm; tình dục; quyến rũ
›性欲xìng yùham muốn tình dục; dục vọng
›性快感xìng kuài gǎnkhoái cảm tình dục
›性成熟xìng chéng shútrưởng thành tình dục
›性征xìng zhēngđặc điểm tình dục
›性指向xìng zhǐ xiàngxu hướng tình dục
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.