性格
bản chất; tính tình; tính khí; nhân cách; LT:個|个[ge4]
bản chất; tính tình; tính khí; nhân cách; LT:個|个[ge4]
性格 thường mang nghĩa “bản chất”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 性格, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không hợp tính cách
›性状xìng zhuàngtính chất (tức là thuộc tính của cái gì đó); đặc điểm
›性服务产业xìng fú wù chǎn yèngành công nghiệp dịch vụ tình dục
›性服务xìng fú wùdịch vụ tình dục; mại dâm
›性乐xìng lèkhoái cảm tình dục; cực khoái
›性教育xìng jiào yùgiáo dục giới tính
›性满足xìng mǎn zúthỏa mãn tình dục
›性接触xìng jiē chùtiếp xúc tình dục
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.