Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性格

xìng gé

性格 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性格 trong tiếng Việt

  1. bản chất
  2. tính tình
  3. tính khí
  4. nhân cách
  5. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan