性格 xìng gé 性格 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 性格 trong tiếng Việt bản chấttính tìnhtính khínhân cáchLT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan