性感 xìng gǎn 性感 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 性感 trong tiếng Việt sự quyến rũ; tính gợi cảm; tình dục; quyến rũ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan