性器期
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
性器期
giai đoạn phallic (tâm lý học)
Giản thể性器期
Phồn thể性器期
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng