Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性乐性樂

xìng lè

性乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性乐 trong tiếng Việt

khoái cảm tình dục; cực khoái

Tra từ liên quan