Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性能

xìng néng

性能 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性能 trong tiếng Việt

chức năng; hiệu suất; hành vi

Tra từ liên quan