性能
chức năng; hiệu suất; hành vi
chức năng; hiệu suất; hành vi
性能 thường mang nghĩa “chức năng; hiệu suất; hành vi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 性能 cùng cụm 高性能 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
hiệu suất cao
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hành vi tình dục
›性细胞xìng xì bāotế bào sinh dục; tế bào mầm; giao tử
›性腺xìng xiàntuyến sinh dục; tuyến tình dục
›性蕾期xìng lěi qīgiai đoạn dương vật (tâm lý học)
›性禁忌xìng jìn jìđiều cấm kỵ tình dục
›性虐待xìng nüè dàilạm dụng tình dục
›性短讯xìng duǎn xùntin nhắn sex
›性行xìng xínghoạt động tình dục
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.