Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性变态性變態

xìng biàn tài

性变态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性变态 trong tiếng Việt

  1. biến thái tình dục
  2. người biến thái tình dục
Tra từ liên quan