Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性病

xìng bìng

性病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性病 trong tiếng Việt

  1. bệnh lây truyền qua đường tình dục
  2. bệnh hoa liễu
Tra từ liên quan