性病 xìng bìng 性病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 性病 trong tiếng Việt bệnh lây truyền qua đường tình dụcbệnh hoa liễu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan