性病
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
性病
bệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễu
Giản thể性病
Phồn thể性病
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng