Kết quả cho “奖”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giải thưởng
tiền thưởng
tiền học bổng
vé số hoặc vé xổ số
thưởng; phần thưởng (như khích lệ)
giải thưởng; phần thưởng
thưởng và phạt
thưởng và đề bạt
khen thưởng và đề bạt
cúp chiến thắng
(cờ bạc) quỹ giải thưởng; jackpot
huy chương (được trao như giải thưởng)
giấy khen; giấy chứng nhận thành tích
huy chương; LT:枚[mei2]
phần thưởng; giải thưởng; tặng thưởng
khuyến khích; thù lao
giải thưởng; giải; LT:項|项[xiang4]
người nhận giải; người thắng giải
bảng huy chương; bảng tổng sắp giải thưởng; danh sách người đoạt giải
du lịch khen thưởng
du lịch khen thưởng
trúng thưởng, trúng giải
bốc thăm trúng thưởng
nhận được giải thưởng