Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “奖”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
jiǎng

giải thưởng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
奖金
jiǎngjīn

tiền thưởng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
奖学金
jiǎngxuéjīn

tiền học bổng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
奖券
jiǎng quàn

vé số hoặc vé xổ số

Cụm từ
奖励
jiǎng lì

thưởng; phần thưởng (như khích lệ)

Cụm từ
奖品
jiǎng pǐn

giải thưởng; phần thưởng

Cụm từ
奖惩
jiǎng chéng

thưởng và phạt

Cụm từ
奖挹
jiǎng yì

thưởng và đề bạt

Cụm từ
奖掖
jiǎng yè

khen thưởng và đề bạt

Cụm từ
奖杯
jiǎng bēi

cúp chiến thắng

Cụm từ
奖池
jiǎng chí

(cờ bạc) quỹ giải thưởng; jackpot

Cụm từ
奖牌
jiǎng pái

huy chương (được trao như giải thưởng)

Cụm từ
奖状
jiǎng zhuàng

giấy khen; giấy chứng nhận thành tích

Cụm từ
奖章
jiǎng zhāng

huy chương; LT:枚[mei2]

Cụm từ
奖赏
jiǎng shǎng

phần thưởng; giải thưởng; tặng thưởng

Cụm từ
奖酬
jiǎng chóu

khuyến khích; thù lao

Cụm từ
奖项
jiǎng xiàng

giải thưởng; giải; LT:項|项[xiang4]

Cụm từ
奖得主
jiǎng dé zhǔ

người nhận giải; người thắng giải

Cụm từ
奖牌榜
jiǎng pái bǎng

bảng huy chương; bảng tổng sắp giải thưởng; danh sách người đoạt giải

Cụm từ
奖励旅游
jiǎng lì lǚ yóu

du lịch khen thưởng

Cụm từ
奖励旅行
jiǎng lì lǚ xíng

du lịch khen thưởng

Cụm từ
中奖
zhòng//jiǎng

trúng thưởng, trúng giải

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
抽奖
chōu//jiǎng

bốc thăm trúng thưởng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
获奖
huòjiǎng

nhận được giải thưởng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt