Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奖状獎狀

jiǎng zhuàng

奖状 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奖状 trong tiếng Việt

giấy khen; giấy chứng nhận thành tích

Tra từ liên quan