Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奖惩獎懲

jiǎng chéng

奖惩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奖惩 trong tiếng Việt

thưởng và phạt

Tra từ liên quan