奖金獎金 jiǎng jīn 奖金 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奖金 trong tiếng Việt tiền thưởng; tiền giải thưởng; tiền thưởng thêm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan