Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领奖台領獎臺

lǐng jiǎng tái

领奖台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领奖台 trong tiếng Việt

bục nhận giải

Tra từ liên quan