Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奖励旅行獎勵旅行

jiǎng lì lǚ xíng

奖励旅行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奖励旅行 trong tiếng Việt

du lịch khen thưởng

Tra từ liên quan