Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奖池獎池

jiǎng chí

奖池 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奖池 trong tiếng Việt

(cờ bạc) quỹ giải thưởng; jackpot

Tra từ liên quan