Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奖章獎章

jiǎng zhāng

奖章 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奖章 trong tiếng Việt

huy chương; LT:枚[mei2]

Tra từ liên quan