Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奖学金獎學金

jiǎng xué jīn

奖学金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奖学金 trong tiếng Việt

học bổng; LT:筆|笔[bi3]

Tra từ liên quan