奖学金獎學金 jiǎng xué jīn 奖学金 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奖学金 trong tiếng Việt học bổng; LT:筆|笔[bi3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan