奖学金
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
奖学金
học bổng; LT:筆|笔[bi3]
Giản thể奖学金
Phồn thể獎學金
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng