奖励
thưởng; phần thưởng (như khích lệ)
thưởng; phần thưởng (như khích lệ)
奖励 thường mang nghĩa “thưởng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 奖励, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giải thưởng; phần thưởng
›奖牌jiǎng páihuy chương (được trao như giải thưởng)
›奖赏jiǎng shǎngphần thưởng; giải thưởng; tặng thưởng
›奖励旅行jiǎng lì lǚ xíngdu lịch khen thưởng
›奖励旅游jiǎng lì lǚ yóudu lịch khen thưởng
›奖惩jiǎng chéngthưởng và phạt
›奖挹jiǎng yìthưởng và đề bạt
›奖掖jiǎng yèkhen thưởng và đề bạt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.