Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艾美奖艾美獎

Ài měi Jiǎng

艾美奖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艾美奖 trong tiếng Việt

Giải thưởng Emmy

Tra từ liên quan