奖项
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
奖项
giải thưởng; giải; LT:項|项[xiang4]
Giản thể奖项
Phồn thể獎項
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng