夸奖 là gì?
夸奖 [kuā jiǎng] có nghĩa là khen ngợi; tán dương; khen tặng.
Nghĩa của từ 夸奖 trong tiếng Việt
- khen ngợi
- tán dương
- khen tặng
Cách đọc và ghi nhớ 夸奖
夸奖 được đọc là kuā jiǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khen ngợi; tán dương; khen tặng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .