Kết quả tra từ “商”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
商: thương mại; nhà buôn; người bán; tham khảo; nốt thứ hai trong âm giai ngũ cung; thương số (như trong 智商[zhi4 shang1], chỉ số thông minh)
商飙徐起: gió thu đến nhẹ nhàng (thành ngữ)
商鞅变法: cải cách chính trị của Thương Ương ở nước Tần 秦國|秦国 vào các năm 356 TCN và 350 TCN, đặt nền móng cho sự thống trị thế giới
商鞅: Thương Ương (khoảng 390-338 TCN), triết gia pháp gia và chính khách nước Tần 秦國|秦国[Qin2 guo2], người có cải cách mở đường cho sự thống nhất đế…
商队: đoàn lữ hành
商量: trao đổi; bàn bạc; thảo luận
商酌: thảo luận kỹ lưỡng
商都县: huyện Shangdu ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông
商都: huyện Shangdu ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông
商办: thảo luận và thực hiện; tư nhân vận hành; thương mại
商路: tuyến đường thương mại
商贾: thương nhân
商贸: thương mại và mậu dịch
商贩: thương nhân; người bán hàng rong
商誉: (thương mại) uy tín; danh tiếng; (kế toán) thiện chí
商议: đàm phán; thảo luận; đề xuất
商谈: hội đàm; thảo luận; tiến hành đàm phán
商调: đàm phán điều chuyển nhân sự
商讨: thảo luận; bàn bạc
商计: thương lượng; thảo luận
商行: công ty thương mại
商号: cửa hàng; một doanh nghiệp
商船: tàu buôn
商铺: cửa hàng; tiệm
商约: hiệp ước thương mại (viết tắt của 通商條約|通商条约[tong1 shang1 tiao2 yue1]); thoả thuận cùng làm gì đó (viết tắt của 商量約定|商量约定[shang1 liang5 yue1…
商纣王: Vua Trụ nhà Thương (thế kỷ 11 TCN), nổi tiếng là một bạo chúa tàn ác
商税: thuế thương mại
商科集团: Tập đoàn Thương Khoa, công ty IT Trung Quốc (từ 1994)
商科院校: trường kinh doanh
商科: ngành kinh doanh
商祺: kinh doanh thịnh vượng; lời chào cuối thư: Chúc công việc kinh doanh thuận lợi!
商界: giới kinh doanh; cộng đồng doanh nghiệp
商用: (định ngữ) thương mại
商演: biểu diễn thương mại
商汤科技: SenseTime, công ty trí tuệ nhân tạo tập trung vào công nghệ thị giác máy tính và học sâu, thành lập tại Hồng Kông năm 2014
商汤: Thương Thang (1646-? TCN), người sáng lập huyền thoại của nhà Thương
商港: cảng thương mại; hải cảng buôn bán
商洽: thương lượng; đàm phán; thảo luận
商洛市: Thương Lạc, thành phố cấp địa khu ở Thiểm Tây
商洛: Thương Lạc, thành phố cấp địa khu ở Thiểm Tây
商河县: huyện Shanghe ở Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông
商河: huyện Shanghe ở Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông
商水县: huyện Shangshui ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam
商水: huyện Shangshui ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam
商民: thương nhân
商检: kiểm tra hàng hóa
商机: cơ hội kinh doanh; cơ hội thương mại
商标: nhãn hiệu; logo
商榷: thảo luận; đưa ra các ý kiến để thảo luận
商业银行: ngân hàng thương mại
商业计划: kế hoạch kinh doanh
商业行为: hoạt động kinh doanh; hoạt động thương mại
商业管理: quản trị kinh doanh
商业发票: hóa đơn thương mại
商业版本: phiên bản thương mại (của phần mềm)
商业机构: tổ chức thương mại
商业模式: mô hình kinh doanh
商业应用: ứng dụng kinh doanh
商业区: khu thương mại; trung tâm thành phố
商业化: thương mại hóa