Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商演

shāng yǎn

商演 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商演 trong tiếng Việt

biểu diễn thương mại

Tra từ liên quan