Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商誉商譽

shāng yù

商誉 là gì?

商誉 [shāng yù] có nghĩa là (thương mại) uy tín; danh tiếng; (kế toán) thiện chí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商誉 trong tiếng Việt

  1. (thương mại) uy tín
  2. danh tiếng
  3. (kế toán) thiện chí

Cách đọc và ghi nhớ 商誉

商誉 được đọc là shāng yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thương mại) uy tín; danh tiếng; (kế toán) thiện chí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan