Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商检商檢

shāng jiǎn

商检 là gì?

商检 [shāng jiǎn] có nghĩa là kiểm tra hàng hóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商检 trong tiếng Việt

kiểm tra hàng hóa

Cách đọc và ghi nhớ 商检

商检 được đọc là shāng jiǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm tra hàng hóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan