Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商业区商業區

shāng yè qū

商业区 là gì?

商业区 [shāng yè qū] có nghĩa là khu thương mại; trung tâm thành phố.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商业区 trong tiếng Việt

  1. khu thương mại
  2. trung tâm thành phố

Cách đọc và ghi nhớ 商业区

商业区 được đọc là shāng yè qū, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu thương mại; trung tâm thành phố”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan