Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商机商機

shāng jī

商机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商机 trong tiếng Việt

cơ hội kinh doanh; cơ hội thương mại

Tra từ liên quan