Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商界

shāng jiè

商界 là gì?

商界 [shāng jiè] có nghĩa là giới kinh doanh; cộng đồng doanh nghiệp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商界 trong tiếng Việt

  1. giới kinh doanh
  2. cộng đồng doanh nghiệp

Cách đọc và ghi nhớ 商界

商界 được đọc là shāng jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giới kinh doanh; cộng đồng doanh nghiệp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan