Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商都

Shāng dū

商都 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商都 trong tiếng Việt

huyện Shangdu ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông

Tra từ liên quan