商都 Shāng dū 商都 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 商都 trong tiếng Việt huyện Shangdu ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan