Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商调商調

shāng diào

商调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商调 trong tiếng Việt

đàm phán điều chuyển nhân sự

Tra từ liên quan