商调商調 shāng diào 商调 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 商调 trong tiếng Việt đàm phán điều chuyển nhân sự 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan