Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商祺

shāng qí

商祺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商祺 trong tiếng Việt

kinh doanh thịnh vượng; lời chào cuối thư: Chúc công việc kinh doanh thuận lợi!

Tra từ liên quan