商业行为
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
商业行为
hoạt động kinh doanh; hoạt động thương mại
Giản thể商业行为
Phồn thể商業行為
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng