Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商鞅

Shāng Yāng

商鞅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商鞅 trong tiếng Việt

Thương Ương (khoảng 390-338 TCN), triết gia pháp gia và chính khách nước Tần 秦國|秦国[Qin2 guo2], người có cải cách mở đường cho sự thống nhất đế chế Trung Quốc bởi triều đại Tần 秦朝|秦朝[Qin2 chao2]

Tra từ liên quan