Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商洽

shāng qià

商洽 là gì?

商洽 [shāng qià] có nghĩa là thương lượng; đàm phán; thảo luận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商洽 trong tiếng Việt

  1. thương lượng
  2. đàm phán
  3. thảo luận

Cách đọc và ghi nhớ 商洽

商洽 được đọc là shāng qià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thương lượng; đàm phán; thảo luận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan